dangerous
Từ dangerous gợi lên cảm giác về một rủi ro sắp xảy ra hoặc một mối đe dọa tiềm ẩn đòi hỏi sự thận trọng. Đây là một từ mô tả khách quan về mức độ nguy hại, tuy nhiên nó thường khiến người nghe cảm thấy lo lắng hoặc phải nâng cao cảnh giác. Từ này được dùng tương đương cho cả những mối đe dọa vật lý, chẳng hạn như một vách đá lởm chởm, lẫn những mối đe dọa trừu tượng, ví dụ như một tình hình chính trị bất ổn.
Trong khi risky ám chỉ một sự mạo hiểm mà ở đó kết quả tích cực vẫn có thể xảy ra, thì dangerous lại tập trung gần như hoàn toàn vào khả năng dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Từ này được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, từ các cảnh báo an toàn chính thức cho đến những lời nhắc nhở đời thường về tính khí thất thường của một ai đó.
Ý nghĩa
Có khả năng gây hại hoặc gây thương tích
"The mountain road is dangerous during winter."
Đường núi rất nguy hiểm vào mùa đông.