D
Dicread
HomeDictionaryIinoffensive

inoffensive

vô hại / tẻ nhạt
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từvô hại

Không gây ra bất kỳ tổn thương, sự tức giận hoặc phiền toái nào cho người khác

"The speaker chose inoffensive topics to avoid any potential conflict during the dinner."

Diễn viên hài đã giữ cho các câu đùa của mình vô hại để đảm bảo cả gia đình đều có thể thưởng thức buổi diễn.

Tính từtẻ nhạt

Thiếu những đặc điểm mạnh mẽ hoặc mờ nhạt và không có gì đáng chú ý

"The hotel room was decorated in an inoffensive beige that failed to inspire any emotion."

Phòng khách sạn được trang trí bằng màu be tẻ nhạt, không gợi lên bất kỳ cảm xúc nào.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error