venom
venom thường được dùng để chỉ chất độc sinh học được tiết ra từ các tuyến chuyên biệt của động vật (như rắn, nhện, bọ cạp) và được đưa vào cơ thể nạn nhân thông qua một cơ chế chủ động như vết cắn hoặc vết chích. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với poison, vốn là chất độc có thể gây hại khi bị hấp thụ qua da, nuốt phải hoặc hít vào.
Sự phân biệt giữa nọc độc và chất độc
Trong tiếng Việt, cả venom và poison đều có thể dịch là "chất độc", nhưng trong tiếng Anh, việc sử dụng sai hai từ này là một lỗi phổ biến. Hãy nhớ rằng: venom là chất độc "tiêm" (injected), còn poison là chất độc "hấp thụ" (absorbed).
Đúng: The snake's venom (Nọc độc của con rắn - vì rắn cắn để tiêm độc).
Sai: The snake's poison (trừ khi bạn đang nói về một loài rắn mà chất độc chỉ có tác dụng khi đối phương nuốt phải).
Nghĩa bóng và sắc thái biểu cảm
Khi được dùng để mô tả cảm xúc hoặc lời nói, venom không còn chỉ chất hóa học mà ám chỉ sự độc địa, ác ý hoặc lòng căm thù sâu sắc. Nó gợi lên hình ảnh những lời nói sắc nhọn, gây tổn thương mạnh mẽ như một vết chích độc.
Ví dụ: There was venom in her voice (Giọng nói của cô ấy tràn đầy sự độc địa).
Về mặt ngữ pháp, venom thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về chất độc hoặc cảm xúc tiêu cực. Khi đóng vai trò là động từ, nó có nghĩa là hành động tiêm nọc độc vào mục tiêu.
Ý nghĩa
Một chất độc do động vật tiết ra, chẳng hạn như rắn, nhện hoặc bọ cạp, thường được tiêm vào thông qua vết cắn hoặc vết chích
"The cobra's venom is lethal to humans."
Nọc độc của rắn hổ mang gây tử vong cho con người.
Sự căm ghét, ác ý hoặc cay nghiệt tột độ được thể hiện qua lời nói hoặc hành vi
"His voice was dripping with venom as he accused her of betrayal."
Giọng nói của anh ta tràn đầy sự độc địa khi cáo buộc cô ấy phản bội.