precaution
precaution mang hàm ý về sự chuẩn bị chủ động và cẩn trọng để ngăn chặn một rủi ro tiềm tàng trước khi nó thực sự xảy ra. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "biện pháp phòng ngừa", nhấn mạnh vào tính chất phòng bệnh hơn chữa bệnh. Sự khác biệt cốt lõi giữa precaution và preventive measure là precaution thường gợi lên cảm giác về sự thận trọng cá nhân hoặc các bước chuẩn bị mang tính thủ tục, trong khi preventive measure thường mang sắc thái trang trọng hơn, dùng trong y tế hoặc chính sách công.
Countable when referring to individual safety steps, such as wearing a helmet or locking a door.
Ý nghĩa
Một biện pháp được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu xảy ra
She took every precaution to ensure the house was secure.
Cô ấy đã thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa để đảm bảo ngôi nhà được an toàn.