innocuous
innocuous được sử dụng để mô tả những thứ không gây nguy hiểm, không độc hại hoặc không gây xúc phạm. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang sắc thái khác nhau giữa vật chất và giao tiếp xã hội.
Sắc thái về mức độ gây hại
Trong ngữ cảnh y tế hoặc hóa học, innocuous nhấn mạnh việc một chất không gây ra phản ứng tiêu cực hoặc không độc. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả tính cách hoặc hành động của con người, nó thường mang nghĩa là "vô thưởng vô phạt".
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa innocuous và harmless. Trong khi harmless đơn thuần là không gây hại, innocuous thường gợi lên cảm giác về sự nhạt nhẽo, thiếu sức hút hoặc không đủ mạnh để gây ra bất kỳ phản ứng đáng kể nào.
Sắc thái trong giao tiếp
Khi nói về một lời nhận xét hoặc một câu hỏi, innocuous ám chỉ rằng điều đó không có ý đồ xấu, không gây tranh cãi hoặc không làm ai phật lòng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, một câu hỏi innocuous (vô hại) vẫn có thể dẫn đến một cuộc tranh luận gay gắt nếu đối phương hiểu lầm.
Ví dụ về sự vô hại vật lý: An innocuous substance (Một chất vô hại).
Ví dụ về sự tẻ nhạt/vô thưởng vô phạt: An innocuous remark (Một lời nhận xét vô thưởng vô phạt).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của sự vật hoặc sự việc, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không gây hại hoặc không gây xúc phạm
"The new medication is completely innocuous and has no side effects."
Loại thuốc mới này hoàn toàn vô hại và không có tác dụng phụ.
Không có khả năng gây ra phản ứng mạnh hoặc gây tranh cãi
"He made an innocuous comment about the weather to break the silence."
Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét lành tính về thời tiết để phá vỡ sự im lặng.