pernicious
pernicious mô tả một tác động gây hại nhưng không lộ diện ngay lập tức. Điểm mấu chốt của từ này là sự "âm thầm" và "tinh vi"; thiệt hại thường diễn ra từ từ, khó nhận ra cho đến khi hậu quả trở nên nghiêm trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn nhiều so với harmful (có hại) hay damaging (gây hư hại), vì nó gợi lên sự xói mòn hoặc phá hủy dần dần từ bên trong.
Phân biệt với các từ tương tự
Trong khi harmful là một từ chung cho bất cứ điều gì gây hại, pernicious nhấn mạnh vào tính chất nguy hiểm tiềm tàng và khó phát hiện. Ví dụ, một loại hóa chất độc hại có thể là harmful, nhưng một thói quen tư duy sai lệch hoặc một lời nói dối nhỏ nhặt dẫn đến sự sụp đổ của niềm tin sẽ được gọi là pernicious.
harmful: Gây hại (nói chung, có thể thấy ngay).
pernicious: Độc hại, nguy hiểm (âm thầm, ngấm dần).
malignant: Ác tính (thường dùng trong y khoa hoặc mô tả sự độc ác chủ đích).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như chính trị, xã hội, tâm lý hoặc y học để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực mang tính hệ thống.
Đúng: pernicious influence (ảnh hưởng độc hại)
Đúng: pernicious effect (tác động nguy hại)
Một sai lầm phổ biến của người học là dùng pernicious để chỉ những tổn thương vật lý tức thời (như một vết cắt). Hãy nhớ rằng pernicious luôn gắn liền với quá trình diễn ra chậm rãi và khó nhận biết.
Ý nghĩa
Có tác động gây hại, đặc biệt là theo cách dần dần hoặc tinh vi
"The pernicious influence of the propaganda slowly eroded the public's trust in the government."
Ảnh hưởng độc hại của các tuyên truyền đã dần dần làm xói mòn niềm tin của công chúng đối với chính phủ.