D
Dicread
HomeDictionaryBbenignity

benignity

lòng nhân từ / sự ôn hòa
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từlòng nhân từ

Phẩm chất tử tế, dịu dàng và giàu lòng trắc ẩn đối với người khác

"Her natural benignity made her a beloved mentor to all the students."

Lòng nhân từ tự nhiên đã khiến bà trở thành một người cố vấn được tất cả học sinh yêu quý.

Danh từsự ôn hòa

Trạng thái nhẹ nhàng hoặc dịu mát, thường dùng để nói về thời tiết hoặc điều kiện môi trường

"The benignity of the coastal climate allows rare plants to thrive throughout the year."

Sự ôn hòa của khí hậu mùa xuân đã cho phép cây trồng phát triển sớm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error