malignant
malignant là một từ mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, được sử dụng trong ba ngữ cảnh chính: y khoa, tâm lý/hành vi và sinh học. Điểm mấu chốt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa tác động vật lý (bệnh tật) và tác động tinh thần (ý đồ xấu).
Sắc thái trong y khoa và sinh học
Trong lĩnh vực y tế, malignant được dùng để mô tả các khối u ác tính, tức là những khối u ung thư có khả năng phát triển nhanh, xâm lấn các mô xung quanh và di căn. Điều này đối lập hoàn toàn với benign (lành tính). Khi nói về vi khuẩn hoặc virus, từ này mô tả mức độ độc lực cao, gây nguy hiểm nghiêm trọng cho vật chủ.
Ví dụ: a malignant tumor (một khối u ác tính).
Ví dụ: a malignant strain of flu (một chủng cúm độc lực cao).
Sắc thái trong tâm lý và hành vi
Khi dùng để mô tả con người hoặc thái độ, malignant không còn mang nghĩa bệnh lý mà chuyển sang nghĩa bóng, chỉ sự hiểm độc, ác ý hoặc mong muốn gây hại cho người khác một cách có tính toán. Trong ngữ cảnh này, nó mạnh hơn nhiều so với mean (xấu tính) hay unkind (không tử tế), vì nó gợi lên một sự độc hại sâu sắc và bền bỉ.
Ví dụ: a malignant gossip (một kẻ ngồi lê đôi mách hiểm độc).
Ví dụ: malignant influence (sự ảnh hưởng độc hại/hiểm độc).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ malignant với malicious. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ác ý" hoặc "hiểm độc", nhưng malicious thường dùng cho những hành động cụ thể gây hại (như malicious software - phần mềm độc hại), trong khi malignant thường mô tả bản chất, đặc điểm hoặc một trạng thái tồn tại gây hại lâu dài.
Về mặt ngữ pháp, malignant là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết để mô tả đặc tính của đối tượng.
Ý nghĩa
Mô tả một khối u ung thư và có khả năng xâm lấn các mô xung quanh
The biopsy revealed that the growth was malignant.
Kết quả sinh thiết cho thấy khối u này là ác tính.
Có ác ý, hằn học hoặc đặc trưng bởi mong muốn gây hại cho người khác
He cast a malignant glance toward his rival across the room.
Anh ta ném một cái nhìn hiểm độc về phía đối thủ ở phía bên kia căn phòng.
Rất độc hoặc dễ lây nhiễm; có xu hướng gây tử vong
The region was struck by a malignant strain of influenza.
Khu vực này bị tấn công bởi một chủng cúm độc lực cao.