malignant
Từ malignant mang một sức nặng áp đảo về sự nguy hiểm và lòng thù địch rõ rệt. Trong khi từ harmful mang sắc thái trung lập, thì malignant lại ám chỉ một lực lượng hung hăng, không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn chủ động tìm cách lan rộng, phá hủy hoặc làm hư hỏng mọi thứ.
Trong y khoa, từ này gợi lên nỗi sợ hãi về một sự phát triển xâm lấn và không thể kiểm soát. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với benign (lành tính), vốn chỉ những thứ vô hại và nằm trong tầm kiểm soát.
Khi dùng để mô tả tính cách hoặc hành vi, nó diễn tả một sự độc ác sâu sắc và đầy chất độc. Đây không chỉ là cơn giận nhất thời mà là một khao khát lạnh lùng, dai dẳng muốn nhìn thấy người khác đau khổ, mang lại cảm giác nham hiểm và tính toán hơn nhiều so với mean hay spiteful.
Trong bối cảnh bệnh tật hoặc nhiễm trùng, từ này chỉ mức độ độc lực cao—một chủng vi khuẩn hoặc virus đặc biệt gây chết người và kháng thuốc điều trị.
Ý nghĩa
Mô tả một khối u ung thư và có khả năng xâm lấn các mô xung quanh
"The biopsy revealed that the growth was malignant."
Kết quả sinh thiết cho thấy khối u là ác tính.
Có ác tâm, hằn học hoặc đặc trưng bởi mong muốn gây hại cho người khác
"He cast a malignant glance toward his rival across the room."
Anh ta ném một cái nhìn hiểm độc về phía đối thủ ở phía bên kia căn phòng.
Rất độc hoặc dễ lây nhiễm; có xu hướng gây tử vong
"The region was struck by a malignant strain of influenza."
Khu vực này đã bị tấn công bởi một chủng cúm độc lực cao.