threat
/θɹɛt/
threat mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên là ý nghĩa về một nguy cơ khách quan, một sự vật hoặc hiện tượng có khả năng gây hại (mối đe dọa). Thứ hai là ý nghĩa về một hành động chủ quan, khi một ai đó tuyên bố sẽ gây hại cho người khác (lời đe dọa).
Phân biệt giữa mối đe dọa và lời đe dọa
Khi dùng với nghĩa "mối đe dọa", threat thường mô tả những rủi ro mang tính hệ thống hoặc tự nhiên. Ví dụ, biến đổi khí hậu là một threat đối với nhân loại. Trong trường hợp này, không có một "lời nói" cụ thể nào, mà là một tình trạng nguy hiểm đang hiện hữu.
Ngược lại, khi dùng với nghĩa "lời đe dọa", threat gắn liền với ý chí của con người và thường được thể hiện qua lời nói hoặc văn bản. Ví dụ, một tên tội phạm đưa ra threat sẽ làm hại nạn nhân nếu không nhận được tiền chuộc. Sự khác biệt này rất quan trọng vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "đe dọa" cho cả hai trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, ngữ cảnh sẽ quyết định liệu đó là một nguy cơ tiềm tàng hay một lời tuyên bố gây hấn.
So sánh với các từ tương đương
Người học dễ nhầm lẫn threat với danger hoặc risk. Trong khi danger chỉ trạng thái nguy hiểm nói chung và risk nhấn mạnh vào khả năng xảy ra tổn thất (rủi ro), thì threat lại mang tính định hướng và cảnh báo cao hơn. Một threat thường là tiền đề dẫn đến danger.
danger: Trạng thái nguy hiểm (ví dụ: vùng nguy hiểm).
risk: Khả năng xảy ra điều xấu (ví dụ: rủi ro đầu tư).
threat: Một tác nhân cụ thể gây ra sự nguy hiểm (ví dụ: mối đe dọa từ virus).
Lưu ý về cách kết hợp từ
Khi sử dụng threat, hãy chú ý các động từ đi kèm để diễn đạt tự nhiên hơn:
Để diễn đạt việc tạo ra một lời đe dọa: dùng make a threat hoặc issue a threat.
Để diễn đạt việc đối mặt với một mối đe dọa: dùng face a threat hoặc be under threat.
Để diễn đạt việc loại bỏ nguy cơ: dùng eliminate a threat hoặc neutralize a threat.
Về mặt ngữ pháp, threat là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the, hoặc chuyển sang dạng số nhiều threats tùy theo ngữ cảnh của câu.
Countable when referring to a specific warning or a particular danger ('He received three threats'). Uncountable when referring to the general state of being endangered ('The species is under threat').
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật có khả năng gây ra thiệt hại hoặc nguy hiểm
The rising sea levels pose a serious threat to coastal cities.
Mực nước biển dâng cao gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các thành phố ven biển.
Một sự bày tỏ ý định gây ra đau đớn, thương tích hoặc thiệt hại cho ai đó
The kidnapper sent a written threat to the family.
Kẻ bắt cóc đã gửi một lời đe dọa bằng văn bản cho gia đình.