weapon
Thuật ngữ này mang sắc thái nặng nề về sự hung hăng và nguy hiểm. Mặc dù thường dùng để chỉ các thiết bị vật lý như súng hoặc dao, nhưng cảm xúc mà từ này gợi lên là quyền lực và sự đe dọa.
Nó ám chỉ một công cụ được thiết kế đặc biệt cho mục đích phá hủy, thay vì một vật dụng vô tình gây ra thương tích.
A weapon is a distinct physical object or a specific strategic advantage.
Ý nghĩa
Một vật dụng được thiết kế để gây thương tích hoặc thiệt hại về mặt vật lý
The soldier carried a lethal weapon.
Người lính mang theo một loại vũ khí chết người.
Một công cụ hoặc kỹ năng được sử dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh
Her fluency in Mandarin was her secret weapon in the negotiation.
Khả năng nói tiếng Quan Thoại lưu loát là vũ khí bí mật của cô ấy trong cuộc đàm phán.