benign
Từ benign mang lại cảm giác an toàn và không có mối đe dọa. Khi dùng để mô tả một người, nó gợi lên một sự hiện diện nhẹ nhàng, không phán xét, giúp người đối diện dễ dàng mở lòng, thường mang hơi hướng sự ấm áp của một người ông hoặc người mẹ.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường, từ này mô tả một trạng thái trung lập hoặc điều độ. Nó không nhất thiết có nghĩa là "có ích" một cách chủ động, mà chính xác hơn là "không gây hại", tạo ra một nền tảng của sự an tâm hoặc ổn định.
Ý nghĩa
Hiền lành và tử tế trong bản tính hoặc tâm hồn
"The old professor had a benign smile that put the nervous students at ease."
Vị giáo sư già có nụ cười hiền từ khiến những sinh viên đang lo lắng cảm thấy an tâm hơn.
Không gây hại; đặc biệt là (đối với khối u) không phải là ác tính
"The biopsy results confirmed that the growth was benign and required no further treatment."
Kết quả sinh thiết xác nhận rằng khối u là lành tính và không cần điều trị thêm.
Thuận lợi hoặc nhẹ nhàng, thường dùng cho điều kiện thời tiết
"The sailors benefited from a benign breeze that pushed them steadily toward the coast."
Các thủy thủ được hưởng lợi từ một làn gió ôn hòa giúp họ tiến về phía bờ biển một cách ổn định.