virus
/ˈvaɪɹəs/
Trong tiếng Anh, virus được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt nhưng có chung đặc điểm là khả năng tự nhân bản và gây hại: sinh học và công nghệ thông tin. Khi sử dụng, người học cần xác định rõ đối tượng đang được nhắc đến là một tác nhân gây bệnh sinh học hay một phần mềm độc hại để chọn từ dịch tương ứng là "vi-rút" hoặc "vi-rút máy tính".
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong y học và sinh học, virus dùng để chỉ các thực thể siêu hiển vi gây bệnh cho con người, động vật hoặc thực vật. Ví dụ: The flu virus (vi-rút cúm). Trong khi đó, trong lĩnh vực công nghệ, virus là một thuật ngữ chỉ các chương trình máy tính gây hại. Ví dụ: A computer virus (vi-rút máy tính).
Một điểm lưu ý quan trọng là trong tiếng Anh, virus thường được dùng như một thuật ngữ bao quát. Tuy nhiên, trong chuyên môn công nghệ thông tin, người ta có thể phân biệt virus với các loại mã độc khác như malware (phần mềm độc hại nói chung), worm (sâu máy tính) hoặc trojan. Trong khi virus cần một tệp vật chủ để lây lan, thì worm có thể tự nhân bản độc lập qua mạng.
Lưu ý về từ vựng và ngữ pháp
Đối với người Việt, từ "vi-rút" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Pháp (virus) và tiếng Anh, nên không có sự nhầm lẫn về nghĩa (false friends). Tuy nhiên, cần chú ý cách dùng danh từ này trong tiếng Anh.
virus là một danh từ đếm được. Khi nói về một loại vi-rút cụ thể, hãy dùng a virus. Khi nói chung về các loại vi-rút, hãy dùng số nhiều viruses.
Tránh nhầm lẫn giữa việc "bị nhiễm vi-rút" trong sinh học (infected with a virus) và việc "máy tính bị nhiễm vi-rút" (infected with a computer virus). Mặc dù cả hai đều dùng động từ infect, nhưng đối tượng chịu tác động hoàn toàn khác nhau.
Đúng: My computer was infected with a virus. (Máy tính của tôi đã bị nhiễm vi-rút máy tính.)
Đúng: He is infected with a respiratory virus. (Anh ấy bị nhiễm một loại vi-rút đường hô hấp.)
Ý nghĩa
Một tác nhân gây nhiễm trùng thường bao gồm một phân tử axit nucleic được bao bọc trong một lớp vỏ protein và chỉ có khả năng nhân lên bên trong các tế bào sống
"The flu virus can mutate rapidly, making it difficult to create a universal vaccine."
Vi-rút cúm có thể đột biến nhanh chóng, khiến việc tạo ra một loại vắc-xin vạn năng trở nên khó khăn.
Một đoạn mã trong máy tính tự chèn các bản sao của chính nó vào các chương trình khác, thường với mục đích làm hỏng dữ liệu hoặc đánh cắp thông tin
"The IT department warned staff not to open suspicious email attachments to avoid infecting their workstations with a computer virus."
Bộ phận CNTT đã cảnh báo nhân viên không mở các tệp đính kèm email nghi ngờ để tránh làm nhiễm vi-rút máy tính cho máy trạm của họ.