infection
Từ này mang đậm sắc thái lâm sàng và sinh học, tập trung vào ý niệm về một tác nhân gây hại từ bên ngoài xâm nhập vào một hệ thống khỏe mạnh. Nó khác với disease (bệnh tật) ở chỗ nhấn mạnh cụ thể vào sự hiện diện của mầm bệnh (vi khuẩn, virus, nấm) thay vì chỉ nói về các triệu chứng hoặc tình trạng bệnh lý nói chung.
Trong giao tiếp thông thường, từ này thường gợi lên cảm giác về sự tổn thương hoặc bị ô nhiễm. Mặc dù có thể dùng để mô tả một cơn cảm lạnh nhẹ, nhưng nó thường ám chỉ điều gì đó cần đến sự can thiệp y tế để ngăn chặn sự lây lan sâu hơn trong cơ thể.
Ngoài lĩnh vực y học, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự lan truyền của một cảm xúc, ý tưởng hoặc hành vi không mong muốn (ví dụ: an infection of laughter - sự lây lan của tiếng cười), tuy nhiên cách dùng này chuyển đổi ý nghĩa từ nguy hiểm lâm sàng sang một sự lây lan xã hội nhanh chóng và không thể kiểm soát.
Countable when referring to a specific medical case or illness ('She has a sinus infection'). Uncountable when referring to the biological process of contamination ('The risk of infection increases with open wounds').
Ý nghĩa
Quá trình lây nhiễm hoặc trạng thái bị nhiễm bởi một sinh vật gây bệnh
"The doctor prescribed antibiotics to treat the bacterial infection."
Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn.
Một căn bệnh gây ra bởi các vi sinh vật như vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào cơ thể
"He developed a severe chest infection after being exposed to the cold air."
Anh ấy bị nhiễm trùng ngực nghiêm trọng sau khi tiếp xúc với không khí lạnh.