violence
Thuật ngữ này mang sức nặng cảm xúc lớn, thường gợi lên những hình ảnh về sự hung hăng, tổn thương và sự mất kiểm soát. Từ này được sử dụng thường xuyên nhất trong các bối cảnh pháp lý, xã hội học hoặc tin tức để mô tả những hành vi gây hại, mặc dù nó cũng có thể dùng để mô tả các lực lượng tự nhiên mà không mang tính phán xét về đạo đức.
Trong khi force (vũ lực/lực) là một thuật ngữ trung lập để chỉ sức mạnh, thì violence (bạo lực/sự dữ dội) lại hàm ý việc áp dụng sức mạnh đó một cách tàn nhẫn hoặc mang tính hủy diệt. Nó gợi ý về một sự phá vỡ hòa bình hoặc vi phạm an toàn, cho dù tác nhân gây ra là con người hay một hiện tượng khí quyển hỗn loạn.
Uncountable when referring to the general concept of aggression or brutality in society. Countable when referring to specific instances or types of aggressive acts.
Ý nghĩa
Việc sử dụng vũ lực thể chất để gây thương tích, gây hư hại hoặc giết người
The city has seen a rise in street violence.
Thành phố này đã chứng kiến sự gia tăng của bạo lực đường phố.
Lực thể chất cực lớn hoặc cường độ hành động mạnh mẽ
The violence of the storm ripped the roof off the house.
Sự dữ dội của cơn bão đã thổi bay mái nhà.