fewer
fewer được sử dụng để chỉ một số lượng nhỏ hơn đối với những danh từ đếm được số nhiều. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch đơn giản là "ít hơn", nhưng trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được là cực kỳ quan trọng để tránh lỗi ngữ pháp.
Phân biệt giữa fewer và less
Sai lầm phổ biến nhất mà người học tiếng Việt thường gặp là sử dụng less thay cho fewer khi nói về những thứ có thể đếm được. Trong khi fewer đi với danh từ đếm được (ví dụ: người, cái ghế, quyển sách), thì less chỉ được dùng cho danh từ không đếm được hoặc các khái niệm trừu tượng (ví dụ: nước, thời gian, tiền bạc, sự kiên nhẫn).
Đúng: fewer people (ít người hơn) - vì người có thể đếm được.
Sai: less people (mặc dù trong văn nói không trang trọng người bản xứ đôi khi vẫn dùng, nhưng trong văn viết và các bài thi chuẩn hóa, đây bị coi là lỗi sai).
Đúng: less water (ít nước hơn) - vì nước không đếm được.
Sai: fewer water.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý thực tế
Khi muốn nhấn mạnh vào số lượng cụ thể của các đơn vị riêng lẻ, hãy luôn chọn fewer. Nếu bạn đang nói về một khối lượng tổng thể hoặc một mức độ, hãy chọn less.
Một điểm gây nhầm lẫn là khi nói về thời gian, khoảng cách hoặc tiền bạc. Mặc dù các từ như dollars, miles, minutes có hình thái số nhiều, nhưng khi chúng được coi là một đơn vị đo lường tổng thể, người ta thường dùng less.
Ví dụ: less than ten dollars (ít hơn mười đô la) - ở đây mười đô la được xem là một khoản tiền tổng thể.
Ví dụ: fewer than ten coins (ít hơn mười đồng xu) - ở đây nhấn mạnh vào từng đồng xu riêng lẻ.
Về mặt ngữ pháp, fewer là dạng so sánh hơn của few. Nó luôn đòi hỏi một danh từ số nhiều theo sau để đảm bảo tính chính xác về mặt cú pháp.
Ý nghĩa
Một số lượng người hoặc vật nhỏ hơn
There are fewer students in the class this year than last year.
Năm nay trong lớp có ít học sinh hơn năm ngoái.
Một số lượng người hoặc vật nhỏ hơn
Many people applied for the job, but fewer were actually interviewed.
Nhiều người đã nộp đơn xin việc, nhưng số người thực sự được phỏng vấn thì ít hơn.