count
Từ này đóng vai trò như một cầu nối giữa sự chính xác của toán học và giá trị xã hội. Khi được dùng với nghĩa số lượng, nó gợi lên sự tỉ mỉ và xác thực, thường gắn liền với việc kiểm kê hoặc kiểm toán. Đó là quá trình chuyển đổi một nhóm đối tượng hỗn độn thành một con số có cấu trúc.
Ở góc độ định tính, từ này chuyển sang hướng ảnh hưởng và tính chính danh. count trong ngữ cảnh này nghĩa là có sức nặng hoặc sự liên quan. Nó mô tả trạng thái được công nhận là một thành viên hợp lệ hoặc một yếu tố quan trọng trong một quyết định, chuyển khái niệm đếm từ số lượng vật chất sang chất lượng của quyền lực.
Có thể đếm được khi đề cập đến một kết quả kiểm đếm cụ thể hoặc một người mang tước hiệu quý tộc. Không đếm được khi đề cập đến quy trình đếm nói chung.
Ý nghĩa
Xác định tổng số lượng vật phẩm bằng cách đọc một dãy số
"She began to count the coins on the table."
Cô ấy bắt đầu đếm những đồng xu trên bàn.
Đọc các con số theo thứ tự để tìm ra tổng số
"The child started to count from one to ten."
Đứa trẻ bắt đầu đếm từ một đến mười.
Được xem là có một giá trị hoặc tầm quan trọng cụ thể
"Every single vote will count in this election."
Mỗi một lá phiếu sẽ đều có giá trị trong cuộc bầu cử này.
Hành động xác định tổng số lượng của một thứ gì đó
"The final count showed a narrow victory."
Kết quả kiểm đếm cuối cùng cho thấy một chiến thắng sít sao.
Một tước hiệu quý tộc ở một số quốc gia châu Âu
"The Count of Monte Cristo is a famous character."
Bá tước Monte Cristo là một nhân vật nổi tiếng.