tally
tally mang sắc thái nhấn mạnh vào quá trình ghi chép chi tiết từng đơn vị một để đi đến kết quả cuối cùng, thay vì chỉ là một phép tính tổng quát. Khi dùng như một động từ, nó gợi lên hình ảnh việc đánh dấu (như gạch những vạch nhỏ) để theo dõi số lượng trong thời gian thực. Điều này khác với count, vốn là một từ mang nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn thuần là đọc số thứ tự hoặc ước lượng nhanh.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Việt, cả tally và count đều có thể dịch là "đếm", nhưng tally nhấn mạnh vào sự đối chiếu và xác nhận. Khi nói về việc "khớp" (tally), từ này hàm ý rằng hai nguồn dữ liệu khác nhau sau khi kiểm đếm đã cho ra kết quả trùng khớp hoàn toàn, tạo nên sự tin cậy về mặt số liệu.
count: Đếm số lượng (ví dụ: đếm từ 1 đến 10).
tally: Kiểm đếm và ghi chép lại để đối chiếu (ví dụ: kiểm đếm phiếu bầu trong một cuộc bầu cử).
Lưu ý về cách sử dụng và bẫy ngôn ngữ
Người học cần phân biệt rõ tally với các từ liên quan đến tính toán thuần túy. tally không dùng cho các phép tính phức tạp như nhân hay chia, mà chỉ dùng cho phép cộng dồn đơn giản thông qua việc liệt kê.
Đúng: The final tally of votes (Bảng ghi điểm/Tổng số phiếu bầu cuối cùng) - nhấn mạnh vào kết quả của quá trình kiểm đếm.
Sai: Sử dụng tally để nói về việc tính toán diện tích hoặc thể tích.
Khi sử dụng ở dạng động từ để chỉ sự tương đồng, hãy lưu ý cấu trúc tally with. Ví dụ: The figures don't tally with the receipts (Các con số không khớp với hóa đơn). Trong trường hợp này, nếu dịch là "đếm với" sẽ hoàn toàn sai nghĩa; phải dịch là "khớp với" hoặc "trùng khớp với".
Đặc điểm ngữ pháptally vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như keep a tally (ghi chép bảng ghi điểm) hoặc final tally (tổng số cuối cùng). Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ with để thể hiện sự đối chiếu giữa hai tập hợp dữ liệu.
Countable when referring to the physical record or a specific running score. Uncountable when referring to the act of counting or the general process of tabulation.
Ý nghĩa
Tính toán tổng số lượng của một thứ gì đó
The clerk began to tally the votes.
Nhân viên văn phòng bắt đầu kiểm đếm các phiếu bầu.
Đồng nhất hoặc tương ứng với một số lượng hoặc hồ sơ khác
The two reports do not tally.
Hai bản báo cáo không khớp với nhau.
Điểm số hiện tại hoặc một bản ghi chép về tổng số
Keep a tally of how many goals they score.
Hãy ghi lại bảng ghi điểm xem họ ghi được bao nhiêu bàn thắng.