decrease
Từ này tập trung vào khía cạnh định lượng của việc cắt giảm. Đây là một thuật ngữ trung tính, mang tính khách quan, thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, báo cáo tài chính hoặc bối cảnh toán học để mô tả một xu hướng đi xuống. Nó ngụ ý một sự thay đổi có thể đo lường được thay vì sự biến mất đột ngột.
Trong khi từ decline có thể gợi ý sự suy giảm về chất lượng hoặc sự sa sút về đạo đức, thì decrease chỉ thuần túy nói về khối lượng hoặc số lượng. Từ này mang lại cảm giác chính xác và khách quan, khiến nó trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho các quan sát dựa trên dữ liệu.
Countable when referring to a specific instance of reduction (a decrease in price). Uncountable when referring to the general process of becoming smaller.
Ý nghĩa
Trở nên nhỏ hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc cường độ
The population of the village began to decrease after the factory closed.
Dân số của ngôi làng bắt đầu giảm sau khi nhà máy đóng cửa.
Làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn về kích thước, số lượng, con số hoặc cường độ
The company decided to decrease its spending on advertising this year.
Công ty đã quyết định cắt giảm chi tiêu cho quảng cáo trong năm nay.
Sự giảm bớt về kích thước, số lượng, con số hoặc cường độ của một cái gì đó
There has been a significant decrease in crime rates over the last decade.
Đã có một sự sụt giảm đáng kể về tỷ lệ tội phạm trong thập kỷ qua.