prevalence
prevalence mô tả trạng thái một điều gì đó xuất hiện phổ biến hoặc chiếm ưu thế trong một môi trường, nhóm người hoặc thời điểm nhất định. Trong giao tiếp thông thường, từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, thường dùng để nói về những hiện tượng không mong muốn như thói quen xấu, quan niệm sai lầm hoặc các vấn đề xã hội.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn prevalence với frequency. Trong khi frequency (tần suất) nhấn mạnh vào số lần một sự việc lặp lại, thì prevalence nhấn mạnh vào mức độ phổ biến hoặc tỷ lệ hiện diện của sự việc đó trong một tổng thể. Ví dụ, một cơn ho có thể có frequency cao (xảy ra nhiều lần trong ngày), nhưng bệnh cúm mới có prevalence cao (nhiều người trong cộng đồng cùng mắc bệnh).
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành
Trong lĩnh vực y tế và dịch tễ học, prevalence là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác, được dịch là "tỷ lệ hiện mắc". Nó khác với incidence (tỷ lệ mới mắc). prevalence tính tổng tất cả các trường hợp đang mắc bệnh tại một thời điểm, trong khi incidence chỉ tính những ca mới phát sinh trong một khoảng thời gian.
Đúng: The prevalence of diabetes is increasing (Tỷ lệ hiện mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng).
Sai: Sử dụng prevalence để mô tả một hành động lặp đi lặp lại của một cá nhân.
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, người ta thường dùng các tính từ như high hoặc low đi kèm (ví dụ: high prevalence).
Ý nghĩa
Sự thật hoặc tình trạng phổ biến; tính chất thông dụng hoặc lan rộng của một điều gì đó trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể
"The prevalence of obesity has increased significantly over the last decade."
Sự phổ biến của bệnh béo phì đã gia tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
Trong dịch tễ học, tổng số trường hợp mắc một căn bệnh tồn tại trong một quần thể tại một thời điểm cụ thể
"Researchers are studying the prevalence of the virus among elderly patients in urban centers."
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tỷ lệ hiện mắc của virus trong số những bệnh nhân cao tuổi tại các trung tâm đô thị.