singular
/ˈsɪŋɡjʊlə/
singular mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ ngữ pháp cho đến mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một đối tượng. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "đơn độc" mà còn hàm ý sự độc đáo hoặc kỳ lạ.
Ý nghĩa
Ám chỉ một người hoặc một vật; không phải số nhiều
"The word 'cat' is singular, while 'cats' is plural."
Từ `mèo` là số ít, trong khi `những con mèo` là số nhiều.
Đặc biệt tốt, khác thường hoặc đáng chú ý
"She showed a singular devotion to her studies that impressed all her professors."
Cô ấy đã thể hiện một sự tận tụy phi thường đối với việc học khiến tất cả các giáo sư đều ấn tượng.
Lạ lùng, kỳ quặc hoặc đặc biệt
"He had a singular habit of humming while he read the newspaper."
Anh ấy có một thói quen kỳ lạ là thường ngân nga khi đọc báo.