minimum
/ˈmɪn.ɪ.məm/
Từ này gợi lên một ranh giới cứng hoặc một mức sàn mà một điều gì đó không thể thấp hơn. Nó thường gắn liền với các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc những ràng buộc được áp đặt bởi luật pháp, vật lý hoặc chính sách.
Trong thực tế, từ này thường mang hàm ý là "vừa đủ" hoặc "suýt soát". Mặc dù có thể mang nghĩa trung lập (như trong các giá trị tối thiểu của toán học), nhưng nó thường ám chỉ sự thiếu hào phóng hoặc nỗ lực làm ít nhất mức có thể (ví dụ: doing the minimum - làm việc ở mức tối thiểu).
So với từ least mang nghĩa tổng quát hơn, minimum tạo cảm giác kỹ thuật và chính thức hơn. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như hợp đồng, quy định và dữ liệu khoa học.
Uncountable when referring to the general concept of a lowest limit ('keep it to a minimum'). Countable when referring to specific calculated values or thresholds, such as 'the minimums' required for several different academic courses.
Ý nghĩa
Số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất có thể, được cho phép hoặc được yêu cầu
"The minimum age for entry is eighteen."
Độ tuổi tối thiểu để vào cửa là mười tám.
Số lượng hoặc mức độ thấp nhất có thể, có thể đạt được hoặc được yêu cầu
"We need to keep the noise to a minimum during the exam."
Chúng ta cần giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu trong suốt kỳ thi.