sparse
sparse được sử dụng để mô tả những thứ phân bố thưa thớt, rải rác, không dày đặc hoặc thiếu hụt về số lượng trên một diện tích hoặc khoảng thời gian nhất định. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, gợi lên cảm giác về sự trống trải hoặc không đủ đầy.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn sparse với scarce. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ít" hoặc "hiếm", nhưng bản chất của chúng rất khác nhau:
sparse tập trung vào mật độ và sự phân bố. Nó mô tả việc các đối tượng nằm cách xa nhau. Ví dụ: sparse population (dân cư thưa thớt) nghĩa là người dân sống rải rác, không tập trung.
scarce tập trung vào sự thiếu hụt so với nhu cầu. Nó mô tả việc không có đủ thứ gì đó để sử dụng. Ví dụ: food was scarce (thực phẩm khan hiếm) nghĩa là không đủ đồ ăn cho mọi người.
Một ví dụ để phân biệt: Một khu rừng có thể có cây cối sparse (cây mọc thưa, khoảng cách giữa các cây lớn), nhưng gỗ trong khu rừng đó không nhất thiết phải scarce (vẫn có đủ gỗ để khai thác).
Ngữ cảnh sử dụng đặc thù
Trong các lĩnh vực kỹ thuật như toán học hoặc tin học, sparse được dùng để chỉ các ma trận hoặc tập dữ liệu mà phần lớn các phần tử là số không (ma trận thưa). Đây là một thuật ngữ chuyên môn mà người học cần lưu ý để tránh dịch nhầm sang nghĩa "ít ỏi" thông thường.
Đúng: sparse matrix (ma trận thưa)
Sai: scarce matrix
Lưu ý về ngữ pháp
sparse là một tính từ, vì vậy nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Khi muốn chuyển sang trạng từ, hãy sử dụng sparsely (ví dụ: sparsely populated area - khu vực dân cư thưa thớt).
Ý nghĩa
Phân bố thưa hoặc rải rác trên một diện tích rộng
"The vegetation on the mountain is sparse."
Thảm thực vật trên núi rất thưa thớt.