scant
scant thường được dùng để mô tả một số lượng hoặc mức độ cực kỳ thấp, gần như không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc đạt được một mục đích nào đó. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với few hoặc little, nhấn mạnh vào sự thiếu hụt gây ra sự bất tiện hoặc không hài lòng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi minimal thường ám chỉ mức độ thấp nhất có thể nhưng vẫn chấp nhận được hoặc được định sẵn (ví dụ: mức lương tối thiểu), thì scant lại gợi lên cảm giác về sự thiếu hụt đáng tiếc hoặc không thỏa đáng. Khi bạn nói một thứ gì đó là scant, bạn đang ngụ ý rằng nó không đủ như mong đợi.
scant attention: sự chú ý hời hợt, không đủ mức cần thiết.
scant resources: nguồn lực ít ỏi, gây khó khăn cho công việc.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ scant với các từ chỉ số lượng ít thông thường. scant thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ để nhấn mạnh sự khan hiếm. Một điểm đặc biệt là khi dùng với các đơn vị đo lường (như trong nấu ăn), scant có nghĩa là "thiếu một chút", tức là không đầy một đơn vị đo.
Ví dụ: a scant cup of flour nghĩa là một cốc bột nhưng không đầy hẳn.
Cấu trúc và ngữ phápscant chủ yếu được sử dụng như một tính từ. Khi muốn diễn đạt sự thiếu hụt một cách trang trọng hơn, người dùng có thể sử dụng cụm từ scant regard for để chỉ việc không coi trọng hoặc thiếu sự tôn trọng đối với một điều gì đó.
❌ He has scant of money (Sai cấu trúc)
✅ He has scant money hoặc His money is scant (Đúng cấu trúc)
Ý nghĩa
Vừa đủ hoặc gần như không đủ về số lượng hoặc mức độ
The hikers had scant supplies for the long journey.
Những người leo núi có nguồn nhu yếu phẩm ít ỏi cho hành trình dài.
Cung cấp một lượng không đầy đủ cho một thứ gì đó
The company tended to scant the budget for safety equipment.
Công ty có xu hướng cắt giảm ngân sách cho thiết bị an toàn.