few
ít
determinerĐại từ
Số nhiều: fewerSo sánh hơn: fewest
Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc hạn chế, nhấn mạnh vào sự khan hiếm hoặc không đủ của một điều gì đó. Thay vì tập trung vào những gì đang có, nó xoáy sâu vào những gì còn thiếu, thường gợi lên cảm giác thất vọng hoặc không thỏa đáng.
Ngược lại, cụm từ a few mang nghĩa tích cực và nhấn mạnh vào sự tồn tại. Trong khi few ám chỉ rằng không có đủ, thì a few lại cho thấy ít nhất là vẫn có một vài. Sự phân biệt này rất quan trọng trong văn viết chuyên nghiệp và học thuật để biểu thị việc người nói coi số lượng đó là một sự thiếu hụt hay là một tài sản nhỏ.
Ý nghĩa
determinerít
Một số lượng nhỏ người hoặc vật
There are few options left.
Còn lại rất ít lựa chọn.
Đại từít
Một số lượng nhỏ người hoặc vật
Few of the students passed the test.
Ít học sinh vượt qua được bài kiểm tra.