lessen
lessen được sử dụng để mô tả việc làm giảm đi cường độ, mức độ, số lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó. Từ này thường mang sắc thái tích cực khi nói về việc giảm bớt những điều tiêu cực như nỗi đau, sự lo lắng hoặc rủi ro.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt lessen với một số từ có nghĩa tương đương để sử dụng chính xác hơn:
reduce: Đây là từ phổ biến nhất và mang tính tổng quát hơn. Trong khi lessen thường nhấn mạnh vào việc làm giảm "mức độ" hoặc "cảm giác" (ví dụ: lessen the impact - giảm thiểu tác động), thì reduce thường dùng cho các con số cụ thể, giá cả hoặc kích thước vật lý (ví dụ: reduce the price - giảm giá).
diminish: Từ này thường gợi cảm giác về một sự suy giảm dần dần theo thời gian hoặc làm mất đi giá trị, uy tín của một ai đó/điều gì đó. diminish mang sắc thái trang trọng hơn và đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn so với lessen.
alleviate: Thường được dùng chuyên biệt cho việc làm giảm bớt sự đau đớn hoặc khó khăn (ví dụ: alleviate poverty - giảm nghèo), trong khi lessen có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Lưu ý về cách dùng
lessen có thể đóng vai trò là một ngoại động từ (tác động lên vật khác) hoặc nội động từ (tự thân điều gì đó giảm đi).
Ví dụ ngoại động từ: The new law is intended to lessen the gap between rich and poor (Luật mới nhằm mục đích làm giảm khoảng cách giữa người giàu và người nghèo).
Ví dụ nội động từ: The noise lessened as the train moved away (Tiếng ồn giảm dần khi đoàn tàu đi xa dần).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa lessen (động từ) và less (tính từ/trạng từ). Hãy nhớ rằng lessen là hành động làm cho cái gì đó trở nên ít hơn, không phải là trạng thái "ít hơn".
Ý nghĩa
Làm cho hoặc trở nên nhỏ hơn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng
"The new medication helped to lessen the pain in his joints."
Loại thuốc mới đã giúp giảm bớt cơn đau ở các khớp của anh ấy.
Trở nên nhỏ hơn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng
Khi cơn bão di chuyển ra xa bờ, gió bắt đầu giảm dần.