occurrence
Thuật ngữ này mang sắc thái trung lập hoặc khách quan, thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, pháp lý hoặc văn bản chính thức để mô tả một sự thật mà không gán cho nó sự đổ lỗi hay cảm xúc tức thời. Từ này tập trung vào thực tế là sự việc đã diễn ra thay vì nhấn mạnh vào tính kịch tính của sự kiện đó.
Trong bối cảnh thống kê hoặc sinh học, occurrence đề cập đến tần suất hoặc sự hiện diện của một đặc điểm hoặc hiện tượng cụ thể. Nó gợi ý về một mô hình tồn tại, chẳng hạn như sự xuất hiện của một căn bệnh hiếm gặp trong một nhóm dân cư nhất định, chuyển trọng tâm từ một sự kiện đơn lẻ sang một xu hướng lặp lại.
Countable when referring to a single specific event or instance of something happening.
Ý nghĩa
Một sự kiện hoặc sự cố xảy ra, đặc biệt là những điều bất thường hoặc không mong đợi
The sudden occurrence of a technical glitch delayed the launch.
Sự cố kỹ thuật xảy ra đột ngột đã làm trì hoãn buổi ra mắt.