deficient
Từ này mang sắc thái lâm sàng hoặc kỹ thuật, gợi lên một khoảng cách khách quan giữa những gì hiện có và những gì cần thiết để đạt được chức năng tối ưu hoặc tuân thủ pháp luật.
Khi dùng trong lĩnh vực sức khỏe (ví dụ: vitamin), từ deficient mô tả sự thiếu hụt về mặt sinh học. Khi áp dụng cho các hệ thống hoặc hiệu suất, nó ngụ ý việc không đáp ứng được một tiêu chuẩn đánh giá, thường đi kèm với sự phán xét tiêu cực về sự kém cỏi hoặc cẩu thả.
Khác với lacking vốn có thể mang tính trung lập hoặc chỉ đơn thuần là mô tả, deficient thường hàm ý rằng sự thiếu hụt này gây ra vấn đề hoặc có hại. Từ này trang trọng hơn cụm từ not enough và chính xác hơn từ poor.
Ý nghĩa
Không có đủ một chất hoặc một đặc tính cụ thể nào đó
"The patient was diagnosed as vitamin D deficient."
Bệnh nhân được chẩn đoán là thiếu hụt vitamin D.
Không đáp ứng được tiêu chuẩn yêu cầu; không đầy đủ hoặc có sai sót
"The building's safety measures were found to be woefully deficient."
Các biện pháp an toàn của tòa nhà bị đánh giá là kém một cách đáng báo động.