insufficient
thiếu
Tính từ
So sánh hơn: more insufficientSo sánh nhất: most insufficient
insufficient được sử dụng để mô tả một trạng thái thiếu hụt, khi một thứ gì đó không đạt đến mức độ hoặc số lượng cần thiết để hoàn thành một mục tiêu hoặc đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Từ này mang sắc thái trang trọng và khách quan, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo kỹ thuật hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Tính từthiếu
Không đủ; không thỏa đáng về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể
The company had to close because of insufficient funds to pay its employees.
Công ty đã phải đóng cửa vì không đủ kinh phí để trả lương cho nhân viên.