small
/smoːl/
Khi mô tả kích thước, small là từ phổ biến nhất để nói về những thứ không lớn. Từ này mang sắc thái trung lập và có thể được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống.
Khi dùng small để mô tả một lỗi lầm hoặc một số lượng, nó thường có nghĩa là điều đó "không quan trọng" hoặc "không đáng kể", thay vì chỉ đơn thuần là nhỏ về mặt vật lý.
Hãy cẩn thận khi nói về con người: gọi một người trưởng thành là small thường là đang đề cập đến chiều cao hoặc vóc dáng của họ. Tuy nhiên, khi nói một đứa trẻ "too small" (quá nhỏ), điều này thường có nghĩa là trẻ còn quá nhỏ tuổi hoặc chưa phát triển đủ để thực hiện một hoạt động nào đó.
💬Trò chuyện
Mark, why is the budget for this project so small? We need to scale up.
Mark, sao ngân sách cho dự án này lại ít thế? Chúng ta cần phải mở rộng quy mô lên.
My bad man, I totally blanked on the updated sheet.
Lỗi tại em sếp ơi, em hoàn toàn quên khuấy mất cái bảng cập nhật rồi.
Ý nghĩa
Có kích thước thấp hơn mức trung bình hoặc nhỏ hơn bình thường
"She lives in a small cottage by the sea."
Hạn chế về số lượng, khối lượng hoặc quy mô; không đáng kể
"He made a small mistake on the final report."
Còn trẻ hoặc chưa trưởng thành về tuổi tác hoặc sự phát triển
"The children were too small to ride the rollercoaster."
Ví dụ
I just need a small coffee to wake up, please.
Look at this small crack; the whole foundation is shifting!
We live in a small apartment near downtown.
You're too small to go into the deep end, honey!
It was just a small mistake, but it cost us everything.
The dog is actually quite small for its breed.
Wait, this small charge on my bill is totally wrong!
I prefer a small group of friends over a crowd.
Is this small bag allowed on the plane, or what?
She has a small collection of vintage stamps.
Cụm từ kết hợp
small talk
cuộc trò chuyện xã giao về những vấn đề không quan trọng
Họ dành vài phút để nói chuyện xã giao trước khi bắt đầu cuộc họp.
small scale
quy mô nhỏ
Dự án này ban đầu được triển khai ở quy mô nhỏ để thử nghiệm.
small print
những điều khoản in chữ nhỏ (thường chứa các hạn chế hoặc điều kiện quan trọng trong văn bản pháp lý)
Hãy đọc kỹ phần chữ nhỏ trước khi ký hợp đồng.
small business
doanh nghiệp nhỏ
Chính phủ đang cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các doanh nghiệp nhỏ.
small amount
một lượng nhỏ
Chỉ cần một lượng nhỏ muối là đủ để làm đậm đà món ăn này.
Thành ngữ & Tục ngữ
small talk
cuộc trò chuyện xã giao về những vấn đề không quan trọng
Họ dành vài phút để nói `small talk` trước khi bắt đầu cuộc họp chính thức.
in small print
được viết bằng chữ rất nhỏ, thường dùng để che giấu các điều khoản hạn chế trong hợp đồng
Hãy đọc kỹ phần `in small print` trước khi ký vào bản hợp đồng này.
a small world
cách nói khi tình cờ phát hiện ra một người quen hoặc mối liên hệ bất ngờ
Bạn cũng biết anh ấy sao? Đúng là `a small world`!
small fry
những người hoặc vật bị coi là tầm thường, không quan trọng
So với các tập đoàn đa quốc gia, công ty của chúng ta chỉ là `small fry`.
small beer
điều gì đó có ít giá trị hoặc không quan trọng
Số tiền phạt đó chỉ là `small beer` đối với một triệu phú như ông ấy.
Bối cảnh văn hóa
The Small-World Phenomenon: Six Degrees of Separation and the Invisible Threads of Humanity
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Middle English smal, có nguồn gốc từ tiếng Old English smæl (mang nghĩa là hẹp, mảnh khảnh hoặc nhỏ), và truy nguyên xa hơn về tiếng Proto-Germanic *smalaz.
Nó cùng gốc với từ smal trong tiếng Hà Lan và schmal trong tiếng Đức, phản ánh một sự chuyển dịch ngữ nghĩa trong lịch sử: từ việc mô tả cụ thể độ hẹp sang việc biểu thị kích thước nhỏ nói chung.