abate
abate thường được dùng để mô tả sự giảm bớt về cường độ, mức độ hoặc quy mô của một hiện tượng, đặc biệt là những thứ mang tính tiêu cực hoặc dữ dội. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "giảm dần", "dịu đi" hoặc "làm giảm".
Sắc thái sử dụng
Khi nói về thời tiết hoặc cảm xúc, abate gợi lên hình ảnh một cơn bão hoặc một cơn giận đang mất dần sức mạnh. Ví dụ, khi một cơn mưa lớn bắt đầu ngớt, ta dùng abate để chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái dữ dội sang trạng thái nhẹ nhàng hơn. So với decrease (giảm về số lượng), abate nhấn mạnh hơn vào sự suy giảm về cường độ hoặc sức mạnh.
The storm abated (Cơn bão đã dịu đi/ngớt đi) - nhấn mạnh vào việc cường độ giảm.
The population decreased (Dân số giảm) - nhấn mạnh vào số lượng, không dùng abate ở đây.
Ngữ cảnh pháp lý và chuyên ngành
Trong lĩnh vực luật pháp, abate mang một nghĩa hoàn toàn khác là "hủy bỏ" hoặc "chấm dứt" một yêu cầu, một vụ kiện hoặc một khoản thuế. Đây là cách dùng trang trọng và mang tính kỹ thuật cao, không nên nhầm lẫn với nghĩa "giảm bớt" thông thường.
Abate a nuisance (Hủy bỏ/loại bỏ một sự phiền toái/gây hại theo luật định).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này có thể được dùng như một nội động từ (tự thân sự việc giảm đi) hoặc ngoại động từ (tác động để làm giảm điều gì đó). Khi đóng vai trò ngoại động từ, nó thường đi kèm với các đối tượng như thuế (tax), ô nhiễm (pollution) hoặc tiếng ồn (noise).
Ý nghĩa
Trở nên ít dữ dội, ít hoạt động hoặc ít phổ biến hơn
"The storm began to abate after several hours of heavy rain."
Cơn bão bắt đầu giảm dần sau vài giờ mưa nặng hạt.
Giảm bớt số lượng, mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó
"The city council took measures to abate the noise pollution in the residential area."
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để làm giảm ô nhiễm trong thành phố.
Chấm dứt hoặc vô hiệu hóa một hành động pháp lý hoặc một yêu cầu bồi thường
"The court ordered the homeowner to abate the public nuisance caused by the derelict structure."
Tòa án đã quyết định hủy bỏ yêu cầu bồi thường về sự phiền toái.