rarity
sự hiếm gặp / vật hiếm
Danh từ
Số nhiều: rarities
rarity được sử dụng để mô tả trạng thái không phổ biến hoặc một đối tượng đặc biệt hiếm có. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là tính chất "hiếm" (trạng thái) và hai là "vật hiếm" (đối tượng cụ thể).
Ý nghĩa
Danh từsự hiếm gặp
Đặc điểm của việc không phổ biến hoặc không thường xuyên xảy ra
"The rarity of the disease makes it difficult to study."
Sự hiếm gặp của căn bệnh này khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn.
Danh từvật hiếm
Một thứ gì đó hiếm có hoặc bất thường
"The vintage postage stamp is a true rarity among collectors."
Con tem cổ này là một vật hiếm thực sự đối với những nhà sưu tập.