D
Dicread
HomeDictionaryRrarity

rarity

sự hiếm gặp / vật hiếm
Danh từ
Số nhiều: rarities

rarity được sdng để mô ttrng thái không phbiến hoc mt đối tượng đặc bit hiếm có. Trong tiếng Vit, tnày có thể được hiu theo hai hướng chính: mt là tính cht "hiếm" (trng thái) và hai là "vt hiếm" (đối tượng cthể).

Ý nghĩa

Danh từsự hiếm gặp

Đặc điểm của việc không phổ biến hoặc không thường xuyên xảy ra

"The rarity of the disease makes it difficult to study."

Sự hiếm gặp của căn bệnh này khiến việc nghiên cứu trở nên khó khăn.

Danh từvật hiếm

Một thứ gì đó hiếm có hoặc bất thường

"The vintage postage stamp is a true rarity among collectors."

Con tem cổ này là một vật hiếm thực sự đối với những nhà sưu tập.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error