incidence
incidence thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, khoa học hoặc thống kê để chỉ tần suất xuất hiện của một sự kiện mới trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tỷ lệ mắc" (đặc biệt là bệnh tật) hoặc "tần suất xảy ra".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa incidence và prevalence. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "tỷ lệ" trong tiếng Việt, nhưng ý nghĩa kỹ thuật của chúng hoàn toàn khác nhau:
incidence tập trung vào các trường hợp mới phát sinh. Ví dụ: "The incidence of the flu increased this winter" (Tỷ lệ mắc cúm đã tăng lên trong mùa đông năm nay) — điều này nhấn mạnh vào số người mới bị nhiễm bệnh.
prevalence tập trung vào tổng số trường hợp hiện có tại một thời điểm, bao gồm cả những ca cũ và mới. Ví dụ: "The prevalence of diabetes in the population" (Tỷ lệ phổ biến của bệnh tiểu đường trong quần thể) — điều này nói về tổng số người đang sống chung với căn bệnh đó.
Ngoài ra, cần phân biệt incidence với incident. Trong khi incidence là một thuật ngữ thống kê về tỷ lệ, thì incident lại chỉ một sự việc, sự cố cụ thể đã xảy ra (ví dụ: "a security incident" — một sự cố an ninh).
Ngữ cảnh sử dụng và kết hợp từincidence thường đi kèm với các động từ như increase (tăng), decrease (giảm) hoặc reduce (cắt giảm). Nó thường được dùng để mô tả xu hướng của một hiện tượng tiêu cực hoặc không mong muốn.
Đúng: "Steps to reduce the incidence of heart disease" (Các bước để giảm tỷ lệ mắc bệnh tim).
Sai: "The incidence of the party was high" (Không dùng incidence cho các sự kiện mang tính tích cực hoặc xã hội thông thường; thay vào đó hãy dùng frequency hoặc occurrence).
Về mặt ngữ pháp, incidence là một danh từ không đếm được khi nói về tỷ lệ chung, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều incidences khi đề cập đến các ví dụ cụ thể hoặc các trường hợp xảy ra riêng lẻ của một hiện tượng.
Countable when referring to a specific occurrence or a single instance of something happening. Uncountable when referring to the overall statistical rate or frequency of an event.
Ý nghĩa
Tần suất hoặc tỷ lệ mà một sự kiện cụ thể xảy ra
The incidence of heart disease has decreased over the last decade.
Tỷ lệ mắc bệnh tim đã giảm trong thập kỷ qua.