unique
unique thường được dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng là duy nhất, không có cái thứ hai tương tự trên đời. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "duy nhất" hoặc "độc nhất vô nhị".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là sự khác biệt giữa unique và unusual hoặc rare. Trong khi unusual (bất thường) hay rare (hiếm) chỉ những thứ ít gặp nhưng vẫn có thể có nhiều cái tương tự, thì unique nhấn mạnh vào tính chất độc bản.
Ví dụ: Một loài chim hiếm (rare bird) có thể có vài chục cá thể còn sót lại, nhưng một dấu vân tay (unique fingerprint) là duy nhất cho mỗi cá nhân.
Ngoài ra, unique còn được dùng với nghĩa "đặc trưng", ám chỉ một đặc điểm chỉ tồn tại ở một đối tượng cụ thể mà không tìm thấy ở nơi khác.
Ví dụ: The architecture is unique to this region (Kiến trúc này là đặc trưng riêng của vùng này).
Lưu ý về cách sử dụng
Trong ngữ pháp truyền thống, vì unique mang nghĩa là "duy nhất", nên về mặt logic, nó không thể được chia cấp độ. Do đó, việc sử dụng các trạng từ như very, more hoặc most trước unique (ví dụ: very unique) thường bị coi là không chính xác trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ vẫn thường xuyên sử dụng cách nói này để nhấn mạnh sự đặc biệt.
Để diễn đạt sự "rất đặc biệt" một cách chuẩn xác hơn trong văn phong học thuật, bạn nên cân nhắc sử dụng các từ như highly unusual hoặc quite distinctive thay vì very unique.
Ý nghĩa
Là thứ duy nhất thuộc loại đó; không giống với bất kỳ thứ gì khác
"Each snowflake has a unique pattern."
Mỗi bông tuyết đều có một hoa văn duy nhất.
Riêng biệt hoặc đặc thù cho một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể
"The customs are unique to this remote island village."
Những phong tục này là đặc trưng cho ngôi làng hẻo lánh trên đảo này.
Ví dụ
Every individual has a unique set of fingerprints.
Mỗi cá nhân đều có một bộ dấu vân tay duy nhất.
This architectural style is unique to the Mediterranean region.
Phong cách kiến trúc này là đặc trưng cho vùng Địa Trung Hải.