meager
meager thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hụt gây ra cảm giác không hài lòng, không đủ hoặc nghèo nàn. Khi nói về số lượng, nó không chỉ đơn thuần là "ít" mà là "quá ít để đáp ứng nhu cầu cơ bản". Ví dụ, một meager salary (mức lương ít ỏi) gợi lên hình ảnh một người phải vật lộn để chi trả cho cuộc sống, thay vì chỉ là một mức lương thấp thông thường.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt meager với small hoặc minimal để sử dụng chính xác ngữ cảnh:
small: Là một từ trung tính, chỉ đơn thuần mô tả kích thước hoặc số lượng nhỏ mà không hàm ý sự thiếu hụt hay thất vọng.
minimal: Thường dùng để chỉ mức độ thấp nhất có thể hoặc mức tối thiểu cần thiết để đạt được điều gì đó, mang tính kỹ thuật hoặc khách quan hơn.
meager: Mang tính chủ quan và biểu cảm, nhấn mạnh vào sự nghèo nàn hoặc sự thiếu hụt đáng thương.
Ví dụ: Trong khi minimal effort (nỗ lực tối thiểu) có thể là một chiến thuật làm việc hiệu quả, thì meager effort (nỗ lực ít ỏi) lại ám chỉ sự hời hợt, thiếu tâm huyết.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Khi mô tả về vóc dáng, meager tương đương với "gầy gò", nhưng thường gợi lên vẻ yếu ớt, thiếu sức sống hơn là vẻ mảnh mai, thanh thoát của slender hay slim.
❌ Không nên dùng meager để khen ngợi một người có thân hình cân đối.
✅ Sử dụng meager khi muốn nhấn mạnh sự gầy gò do suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
Về mặt ngữ pháp, meager là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là meager, trong khi tiếng Anh Anh thường viết là meagre.
Ý nghĩa
Thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng; nghèo nàn hoặc khan hiếm
"The refugees survived on meager rations of rice and water."
Những người tị nạn đã sinh tồn nhờ vào những khẩu phần gạo và nước ít ỏi.
Mảnh khảnh hoặc nhỏ nhắn về vóc dáng hoặc thể hình
"He had a meager frame that made him look much younger than he was."
Anh ấy có một khung hình gầy gò khiến anh ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi thật.
Ví dụ
The village struggled to survive on a meager harvest this year.
Ngôi làng đã phải vật lộn để sinh tồn với một vụ thu hoạch ít ỏi trong năm nay.
The runner had a meager build that allowed for great agility.
Vận động viên chạy bộ có một vóc dáng gầy gò giúp anh ấy có sự linh hoạt tuyệt vời.
Cụm từ kết hợp
meager salary
Số tiền lương rất thấp kiếm được từ công việc
She struggled to pay rent on a meager salary.
Cô ấy đã chật vật trả tiền thuê nhà với mức lương ít ỏi.
meager resources
Nguồn tài sản hoặc vật liệu sẵn có bị hạn chế
The village attempted to rebuild using meager resources.
Ngôi làng đã cố gắng xây dựng lại bằng những nguồn lực ít ỏi.
meager meal
Lượng thức ăn nhỏ hoặc không đủ
The traveler settled for a meager meal of dry bread.
Người khách du hành chấp nhận một bữa ăn ít ỏi chỉ với bánh mì khô.
meager earnings
Thu nhập hoặc lợi nhuận thấp
The small farm produced only meager earnings this season.
Trang trại nhỏ chỉ tạo ra mức thu nhập ít ỏi trong mùa này.
meager appearance
Vẻ ngoài gầy gò hoặc mảnh khảnh
His meager appearance belied his surprising strength.
Vẻ ngoài gầy gò của anh ấy đã che giấu sức mạnh đáng kinh ngạc.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự thiếu hụt: Sự khan hiếm tái lập tư duy não bộ con người như thế nàoThe Psychology of Meager Means: How Scarcity Rewires the Human Brain
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ maigre trong tiếng Pháp cổ, vốn có nguồn gốc từ từ macer trong tiếng Latinh, có nghĩa là gầy hoặc mảnh khảnh.
Thuật ngữ này đã đi vào tiếng Anh trung cổ để mô tả cả sự gầy gò về mặt thể chất lẫn sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng.