jeopardize
jeopardize mang sắc thái trang trọng, dùng để mô tả việc đặt một điều gì đó quý giá hoặc quan trọng vào tình thế rủi ro, có khả năng bị tổn hại hoặc thất bại. Từ này không chỉ đơn thuần là gây nguy hiểm về mặt vật lý mà thường được dùng trong các bối cảnh trừu tượng như sự nghiệp, danh tiếng, các mối quan hệ hoặc những kế hoạch dài hạn.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi endanger cũng có nghĩa là gây nguy hiểm, nhưng endanger thường được dùng cho những mối đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn hoặc an toàn vật lý (ví dụ: động vật bị đe dọa tuyệt chủng). Ngược lại, jeopardize nhấn mạnh vào việc làm tổn hại đến một lợi ích, một cơ hội hoặc một trạng thái ổn định đã đạt được.
Ví dụ: Bạn có thể endanger tính mạng của mình khi leo núi không bảo hộ, nhưng bạn jeopardize cơ hội thăng tiến nếu đi làm muộn thường xuyên.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần lưu ý rằng jeopardize là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ điều gì đang bị đe dọa. Tránh nhầm lẫn với các từ mang nghĩa "nguy hiểm" nhưng là tính từ như dangerous.
Đúng: His behavior could jeopardize the deal. (Hành vi của anh ta có thể gây nguy hiểm cho thỏa thuận này.)
Sai: His behavior is jeopardize. (Câu này sai ngữ pháp vì jeopardize là động từ, không phải tính từ.)
Ý nghĩa
Đặt một điều gì đó như một kế hoạch, sự nghiệp hoặc một mối quan hệ vào tình huống mà nó có khả năng bị tổn hại, mất mát hoặc bị phá hủy
His reckless behavior could jeopardize the entire mission.
Hành vi liều lĩnh của anh ta có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ nhiệm vụ.