jeopardy
jeopardy mô tả một trạng thái rủi ro cao, nơi mà một điều gì đó quý giá hoặc quan trọng có khả năng bị tổn hại, mất mát hoặc thất bại. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng và khẩn cấp hơn so với danger. Trong khi danger thường chỉ một mối đe dọa vật lý tức thời (như hỏa hoạn hay tai nạn), jeopardy thường được dùng trong các bối cảnh trừu tượng hơn như pháp lý, sự nghiệp, danh tiếng hoặc tương lai của một dự án.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm quan trọng cần lưu ý là jeopardy thường xuất hiện trong cấu trúc in jeopardy (đang gặp nguy hiểm/đang bị đe dọa). Việc sử dụng từ này gợi lên cảm giác về một sự bấp bênh, nơi kết quả cuối cùng chưa được định đoạt nhưng có xu hướng tiêu cực nếu không có sự can thiệp kịp thời.
Ví dụ: The deal is in jeopardy (Thỏa thuận này đang bị đe dọa/có nguy cơ đổ vỡ) thay vì dùng The deal is dangerous (điều này sẽ mang nghĩa thỏa thuận đó gây nguy hiểm cho người khác).
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ jeopardy với risk. risk thường mang tính tính toán, có thể chấp nhận được để đạt được lợi ích (ví dụ: đầu tư mạo hiểm), trong khi jeopardy hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh vào khả năng mất mát mà không có lợi ích đi kèm.
Đúng: His career was in jeopardy (Sự nghiệp của anh ấy đã bị đe dọa).
Sai: He took a jeopardy to start the business (Thay vào đó phải dùng He took a risk).
Về mặt ngữ pháp, jeopardy là một danh từ không đếm được. Bạn không nên sử dụng mạo từ a hoặc chuyển nó sang dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Trạng thái có nguy cơ bị tổn thất, gây hại hoặc thất bại
"The company's future is in jeopardy due to the sudden market crash."
Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm do sự sụp đổ bất ngờ của thị trường.