sinister
sinister mang một sắc thái u ám và đe dọa, thường được dùng để mô tả một cảm giác trực giác rằng điều gì đó xấu xa, độc ác hoặc nguy hiểm sắp xảy ra, dù nó có thể không hiển hiện rõ ràng. Khi dùng sinister, người nói không chỉ đơn thuần mô tả sự xấu xí hay khó chịu, mà là một sự "hiểm ác" có tính toán hoặc mang tính điềm báo.
Ý nghĩa
Gợi cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc độc ác đang diễn ra hoặc sẽ xảy ra
There was a sinister undertone to his voice that made her feel uneasy.
Có một âm hưởng hiểm ác trong giọng nói của anh ta khiến cô cảm thấy bất an.
Liên quan đến phía bên trái của cơ thể; (cổ) không may mắn
In heraldry, the sinister side refers to the left side of the shield from the wearer's perspective.
Trong huy hiệu học, phía bên trái ám chỉ mặt bên trái của chiếc khiên theo góc nhìn của người đeo.