D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsinister

sinister

hiểm ác / bên trái
Tính từ
So sánh hơn: more sinisterSo sánh nhất: most sinister

sinister mang một sắc thái u ám đe dọa, thường được dùng để tả một cảm giác trực giác rằng điều đó xấu xa, độc ác hoặc nguy hiểm sắp xảy ra, thể không hiển hiện ràng. Khi dùng sinister, người nói không chỉ đơn thuần tả sự xấu hay khó chịu, một sự "hiểm ác" tính toán hoặc mang tính điềm báo.

Ý nghĩa

Tính từhiểm ác

Gợi cảm giác rằng điều gì đó có hại hoặc độc ác đang diễn ra hoặc sẽ xảy ra

There was a sinister undertone to his voice that made her feel uneasy.

Tính từbên trái

Liên quan đến phía bên trái của cơ thể; (cổ) không may mắn

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi