critical
Từ này hoạt động trên một dải cung bậc về 'mức độ' và 'sự đánh giá'. Ở nghĩa tiêu cực, nó mô tả một sự không tán thành gay gắt, thường mang tính châm chọc. Khác với disapproving (không tán thành) vốn có thể diễn ra một cách lặng lẽ hoặc thụ động, việc mang tính phê bình thường ngụ ý một sự thể hiện rõ ràng và chủ động về những sai sót.
Trong bối cảnh về tầm quan trọng, từ này biểu thị một điểm xoay chiều. Nó mang tính khẩn thiết hơn so với important (quan trọng) hoặc necessary (cần thiết); nếu một điều gì đó là then chốt, thì sự thiếu hụt hoặc thất bại của nó sẽ dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn. Điều này tương đồng với cách dùng trong y tế, nơi 'tình trạng nguy kịch' đại diện cho ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.
Khi được dùng trong lĩnh vực trí tuệ, ý nghĩa của từ chuyển từ việc đánh giá tiêu cực sang phân tích có kỷ luật. Critical thinking (tư duy phản biện) không phải là việc tìm kiếm lỗi sai, mà là sự xem xét kỹ lưỡng và đánh giá logic. Đây là một tông giọng trung lập, chuyên nghiệp được sử dụng trong môi trường học thuật và công việc.
Ý nghĩa
Đưa ra những nhận xét hoặc đánh giá tiêu cực hoặc không tán thành
Có tầm quan trọng quyết định đối với sự thành công hay thất bại của một điều gì đó
Cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm (nói về một tình huống)