perilous
perilous mang sắc thái cực kỳ nghiêm trọng, dùng để mô tả những tình huống hoặc hành trình mà rủi ro gây thương vong hoặc tổn thất nặng nề là rất cao. So với dangerous (nguy hiểm), perilous có mức độ cường độ mạnh hơn nhiều và thường mang tính trang trọng, văn chương hơn. Trong khi dangerous có thể dùng cho những điều nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (ví dụ: một con chó dữ), thì perilous thường gắn liền với những thử thách mang tính sinh tử hoặc những biến cố lớn lao.
Phân biệt với các từ tương đồng
dangerous: Từ phổ biến nhất, dùng cho mọi cấp độ nguy hiểm. Ví dụ: a dangerous road (một con đường nguy hiểm).
perilous: Nhấn mạnh vào sự hiểm nghèo, thường dùng cho những hành trình hoặc trạng thái bấp bênh. Ví dụ: a perilous journey (một hành trình hiểm nghèo).
risky: Tập trung vào khả năng xảy ra thất bại hoặc mất mát, thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc quyết định cá nhân. Ví dụ: a risky investment (một khoản đầu tư mạo hiểm).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Người học cần tránh nhầm lẫn perilous với các từ chỉ sự mạo hiểm mang tính tích cực. perilous luôn mang hàm ý tiêu cực, cảnh báo về một mối đe dọa hiện hữu và nghiêm trọng.
❌ Sai: The adventure was perilous and exciting. (Câu này mâu thuẫn vì perilous gợi lên sự sợ hãi và rủi ro quá lớn, không phù hợp với sự hào hứng của một cuộc phiêu lưu thông thường).
✅ Đúng: The climbers faced a perilous journey across the glacier. (Những người leo núi đã đối mặt với một hành trình hiểm nghèo băng qua sông băng).
Đặc điểm ngữ phápperilous là một tính từ mô tả tính chất, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết. Nó không có dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất phổ biến vì bản thân từ này đã biểu thị mức độ cực đoan của sự nguy hiểm.
Ý nghĩa
Đầy rẫy nguy hiểm hoặc rủi ro
The mountain climbers faced a perilous journey across the glacier.
Những người leo núi đã đối mặt với một hành trình hiểm nghèo băng qua sông băng.