cautionary
cautionary thường được dùng để mô tả một điều gì đó (như một câu chuyện, một lời khuyên hoặc một ví dụ) được đưa ra nhằm mục đích cảnh báo người khác về những rủi ro hoặc sai lầm tiềm ẩn, từ đó giúp họ tránh khỏi những kết quả tiêu cực tương tự.
Sắc thái sử dụng
Từ này mang sắc thái phòng ngừa và giáo huấn. Khi nói về một cautionary tale (câu chuyện cảnh báo), người nói không chỉ đơn thuần kể lại một sự việc, mà muốn nhấn mạnh vào bài học rút ra từ thất bại của nhân vật trong truyện. Nó khác với warning (lời cảnh báo) ở chỗ cautionary thường gắn liền với một ví dụ cụ thể hoặc một tình huống mang tính minh họa để răn đe.
Ví dụ: Một câu chuyện về việc đầu tư mạo hiểm dẫn đến phá sản sẽ được gọi là a cautionary tale (một bài học cảnh báo).
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, cautionary có thể được dịch linh hoạt tùy vào ngữ cảnh là "mang tính cảnh báo", "răn đe" hoặc "nhắc nhở". Cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự thận trọng trong hành động (như cautious). Trong khi cautious mô tả tính cách hoặc trạng thái cẩn thận của một người, thì cautionary mô tả đặc điểm của một thông điệp hoặc một sự việc có mục đích cảnh báo người khác.
Đúng: a cautionary story (một câu chuyện mang tính cảnh báo)
Sai: a cautious story (một câu chuyện cẩn thận - không có nghĩa trong ngữ cảnh này)
Ý nghĩa
Đóng vai trò như một lời cảnh báo để ngăn chặn một sai lầm hoặc nguy hiểm
"This story serves as a cautionary tale about the dangers of greed."
Câu chuyện này đóng vai trò như một bài học cảnh báo về những nguy hiểm của lòng tham.