endanger
endanger được sử dụng để mô tả việc đặt một đối tượng vào tình thế rủi ro, dễ bị tổn thương hoặc có khả năng bị tiêu diệt. Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường dùng trong các bối cảnh về môi trường, an ninh hoặc sức khỏe, nơi hậu quả có thể là sự mất mát vĩnh viễn hoặc thiệt hại không thể cứu vãn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt endanger với risk và threaten để sử dụng chính xác hơn:
endanger: Tập trung vào việc tạo ra một tình huống nguy hiểm cho đối tượng. Ví dụ: endanger the public (gây nguy hiểm cho công chúng).
risk: Thường dùng khi chủ thể tự chấp nhận rủi ro để đạt được điều gì đó, hoặc nói về khả năng xảy ra một điều xấu. Ví dụ: risk everything (mạo hiểm mọi thứ).
threaten: Nhấn mạnh vào sự đe dọa hoặc khả năng xảy ra một sự kiện tiêu cực trong tương lai. Ví dụ: threaten to quit (đe dọa sẽ nghỉ việc).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, endanger thường được dịch là "gây nguy hiểm" hoặc "làm nguy hại". Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa việc gây nguy hiểm cho ai đó và việc tự đặt mình vào nguy hiểm. Khi muốn nói "tự gây nguy hiểm cho bản thân", người bản ngữ thường dùng cụm từ endanger oneself hoặc put oneself in danger.
Đúng: Smoking endangers your health (Hút thuốc gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn).
Sai: Sử dụng risk trong trường hợp này nếu muốn nhấn mạnh vào tác động gây hại trực tiếp lên sức khỏe.
Về mặt ngữ pháp, endanger là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm ngay sau đó để chỉ rõ đối tượng bị gây nguy hiểm.
Ý nghĩa
Đặt ai đó hoặc điều gì đó vào tình thế có nguy cơ bị tổn hại, bị thương hoặc bị phá hủy
"The oil spill continues to endanger the local marine wildlife."
Vụ tràn dầu tiếp tục gây nguy hiểm cho động vật hoang dã biển tại địa phương.