D
Dicread
HomeDictionaryDdire

dire

khẩn thiết / thảm khốc
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từkhẩn thiết

Cực kỳ nghiêm trọng hoặc cấp bách, thường được dùng để mô tả một tình huống nguy kịch hoặc tuyệt vọng

"The refugees are in dire need of food and medical supplies."

Những người tị nạn đang cần lương thực và nước sạch một cách khẩn thiết.

Tính từthảm khốc

Dự báo hoặc gợi ý về một kết quả khủng khiếp, thảm họa hoặc tai ương

"The economists issued a dire warning about the possibility of a global financial collapse."

Các nhà kinh tế đã đưa ra lời cảnh báo thảm khốc về khả năng sụp đổ tài chính toàn cầu.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error