harm
tác hại / gây hại
/hɑːm/
Ngoại động từ[U] Không đếm được
harm mang sắc thái chỉ những tổn thương hoặc thiệt hại có tính chất tiêu cực, thường liên quan đến sức khỏe, sự an toàn, danh tiếng hoặc giá trị của một đối tượng. Khi đóng vai trò là danh từ, nó nhấn mạnh vào kết quả của một hành động xấu (tác hại). Khi là động từ, nó mô tả hành vi trực tiếp gây ra sự tổn thương đó (gây hại).
Ý nghĩa
Danh từtác hại
Tổn thương về thể chất, thiệt hại về tinh thần, hoặc những ảnh hưởng tiêu cực đối với một người hoặc một vật
The storm caused significant harm to the coastal villages.
Cơn bão đã gây ra tác hại đáng kể cho các ngôi làng ven biển.
Ngoại động từgây hại
Gây ra tổn thương về thể chất hoặc tinh thần cho ai đó hoặc điều gì đó
I would never do anything to harm my friends.
Tôi sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì để gây hại cho bạn bè của mình.