unsafe
unsafe được sử dụng để mô tả một tình trạng, môi trường hoặc vật dụng không đảm bảo an toàn, có tiềm ẩn nguy cơ gây thương tích, tổn hại hoặc rủi ro cho con người. Từ này mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ về sự nguy hiểm hiện hữu hoặc tiềm tàng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, người học dễ nhầm lẫn giữa unsafe và dangerous. Mặc dù cả hai đều dịch là "nguy hiểm" hoặc "không an toàn", nhưng có sự khác biệt tinh tế về cách dùng:
unsafe thường nhấn mạnh vào việc thiếu các biện pháp bảo vệ, không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hoặc trạng thái không ổn định. Ví dụ, một tòa nhà cũ không còn đủ khả năng chịu lực sẽ được gọi là unsafe vì nó không còn an toàn để ở.
dangerous mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất cứ điều gì có khả năng gây hại, bao gồm cả những thứ vốn dĩ nguy hiểm (như một con hổ dữ hoặc chất độc). Một con hổ là dangerous, nhưng một chiếc thang gãy thì là unsafe.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng unsafe, hãy chú ý đến đối tượng mà nó tác động. Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, unsafe thường đi kèm với các đánh giá chính thức về tiêu chuẩn an toàn.
Đúng: The bridge was declared unsafe (Cây cầu đã bị tuyên bố là không an toàn) - nhấn mạnh vào việc không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
Sai: The lion is unsafe (Con sư tử không an toàn) - trong trường hợp này, phải dùng dangerous vì sự nguy hiểm đến từ bản chất của con vật, không phải do thiếu biện pháp bảo vệ.
Đặc điểm ngữ phápunsafe là một tính từ. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, become, seem). Khi muốn chuyển sang dạng trạng từ, ta sử dụng unsafely để mô tả một hành động được thực hiện một cách thiếu an toàn.
Ý nghĩa
Không an toàn; có khả năng gây hại hoặc gây thương tích
The old bridge was declared unsafe for heavy vehicles.
Cây cầu cũ đã bị tuyên bố là không an toàn cho các phương tiện hạng nặng.