destruction
Từ này mang lại cảm giác về sự kết thúc và không thể đảo ngược. Khác với damage (thiệt hại) vốn gợi ý rằng một thứ gì đó có thể được sửa chữa, destruction (sự phá hủy/tiêu diệt) ngụ ý rằng hình dáng ban đầu đã biến mất vĩnh viễn hoặc trở nên hoàn toàn vô dụng.
Từ này thường mang sắc thái nặng nề, bạo lực hoặc thảm khốc. Nó được sử dụng cho cả sự hủy diệt vật chất (như các tòa nhà trong chiến tranh) và sự sụp đổ trừu tượng (chẳng hạn như sự hủy hoại danh tiếng).
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc kỹ thuật, từ này có thể mang nghĩa trung lập khi đề cập đến việc tháo dỡ một công trình theo kế hoạch. Tuy nhiên, trong cách dùng thông thường, nó hầu như luôn mô tả một sự kiện tiêu cực, gây chấn động hoặc mang tính xâm lược.
Countable when referring to a specific act or instance of ruining something ('a destruction of evidence'). Uncountable when referring to the general process or state of being ruined ('the destruction caused by the storm').
Ý nghĩa
Hành động gây ra thiệt hại nặng nề đến mức một thứ gì đó không còn tồn tại hoặc không thể sửa chữa được
"The total destruction of the village left thousands of people homeless."
Sự phá hủy hoàn toàn ngôi làng đã khiến hàng ngàn người rơi vào cảnh vô gia cư.
Quá trình phá hủy một thứ gì đó, hoặc trạng thái bị phá hủy
"The missile was designed for the rapid destruction of enemy bunkers."
Tên lửa này được thiết kế để tiêu diệt nhanh chóng các hầm trú ẩn của đối phương.