precarious
precarious mô tả một trạng thái thiếu ổn định, dễ dàng sụp đổ hoặc thay đổi theo hướng tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này là cảm giác về sự nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn, khiến người ta cảm thấy không an tâm.
Sắc thái sử dụng
Từ này được dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, nhưng luôn mang hàm ý tiêu cực:
Về mặt vật lý: Dùng để chỉ những vật thể đặt ở vị trí không vững chãi, dễ rơi hoặc đổ. Ví dụ: một chiếc bình đặt chênh vênh trên mép bàn.
Về mặt trừu tượng: Dùng để chỉ các tình huống, vị thế hoặc điều kiện sống không chắc chắn, dễ bị tổn thương hoặc phụ thuộc vào những yếu tố ngoài tầm kiểm soát. Ví dụ: một công việc bấp bênh hoặc một nền hòa bình mong manh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt precarious với unstable và uncertain:
precarious nhấn mạnh vào sự nguy hiểm và rủi ro (danger/risk). Nếu một tình huống là precarious, nó không chỉ là không ổn định mà còn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
unstable thường dùng cho các đặc tính vật lý hoặc tâm lý (không cân bằng, dễ thay đổi) nhưng không nhất thiết phải đi kèm với cảm giác nguy hiểm tức thì.
uncertain đơn thuần là sự không chắc chắn, thiếu thông tin hoặc không biết điều gì sẽ xảy ra, không mang sắc thái "nguy kịch" như precarious.
Lưu ý về ngữ pháp
precarious là một tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be, seem, feel. Khi muốn chuyển sang trạng từ, hãy sử dụng precariously để mô tả cách thức một hành động diễn ra trong tình trạng bấp bênh.
Ý nghĩa
Phụ thuộc vào may rủi hoặc không chắc chắn; thiếu sự ổn định hoặc an toàn
"The company's financial position remains precarious after the market crash."
Tình hình tài chính của công ty vẫn bấp bênh sau cuộc khủng hoảng thị trường.
Có khả năng bị rơi hoặc đổ; không ổn định một cách nguy hiểm về vị trí vật lý
"The vase was placed in a precarious position on the edge of the shelf."
Chiếc bình được đặt ở một vị trí chênh vênh trên mép kệ.