exposure
Thuật ngữ này mang tính hai mặt, vừa là rủi ro vừa là cơ hội. Trong lĩnh vực vật lý hoặc y tế, exposure gợi lên sự tổn thương và nguy hiểm, chẳng hạn như việc tiếp xúc với virus hoặc nhiệt độ đóng băng, nơi việc thiếu đi rào chắn bảo vệ sẽ dẫn đến tác hại. Nó tạo ra cảm giác bị tước đi sự che chở.
Trong các bối cảnh chuyên môn hoặc xã hội, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng lợi thế chiến lược hoặc tích cực. Tại đây, nó mô tả quá trình trở nên hiện diện trước công chúng, đóng vai trò là cầu nối giữa sự vô danh và sự nổi tiếng. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các ngành sáng tạo để mô tả sự đánh đổi giữa thù lao tiền mặt và sự hiện diện trước công chúng.
Uncountable when referring to the general state of being unprotected or the photographic process. Countable when referring to specific instances of being revealed or specific types of public visibility.
Ý nghĩa
Trạng thái không được che chắn hoặc bảo vệ trước các tác nhân môi trường
prolonged exposure to the sun
tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời
Hành động tiết lộ một bí mật hoặc một sự thật bị che giấu
the exposure of the corruption scandal
việc phơi bày vụ bê bối tham nhũng
Trạng thái được công chúng biết đến hoặc nhìn thấy
the young artist gained sudden exposure in New York
người nghệ sĩ trẻ bất ngờ trở nên nổi tiếng tại New York
Lượng ánh sáng truyền đến phim hoặc cảm biến ảnh
adjust the exposure for the low-light scene
điều chỉnh độ phơi sáng cho cảnh thiếu sáng
Ví dụ
Prolonged exposure to the cold can lead to hypothermia.
Tiếp xúc lâu với cái lạnh có thể dẫn đến hạ thân nhiệt.
The exposure of the fraud shocked the entire community.
Việc phơi bày vụ gian lận đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng.
The new product launch provided the brand with significant exposure.
Việc ra mắt sản phẩm mới đã mang lại sự hiện diện đáng kể cho thương hiệu.
The photographer adjusted the exposure to capture the sunset.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh độ phơi sáng để chụp cảnh hoàng hôn.