fatal
Từ fatal mang một sức nặng to lớn và không thể đảo ngược. Khi dùng để nói về sức khỏe hoặc tai nạn, nó mô tả một kết thúc tuyệt đối, không còn cơ hội để hồi phục hay sống sót. Đây là cách dùng mang tính lâm sàng và dứt khoát hơn so với từ lethal, thường xuất hiện trong các báo cáo chính thức hoặc tin tức để thông báo về một kết quả cuối cùng.
Ở nghĩa không gây tử vong, từ này mô tả một sai lầm nghiêm trọng đến mức phá hủy mọi cơ hội thành công. Nếu một sai sót thông thường chỉ được coi là "tệ" hoặc "nghiêm trọng", thì một sai lầm fatal là sai lầm khiến dự án hoặc kế hoạch không thể cứu vãn được, tạo ra cảm giác về một thất bại không thể tránh khỏi.
Ý nghĩa
Gây ra cái chết
"The car accident proved fatal for the driver."
Vụ tai nạn xe hơi đã gây tử vong cho người lái xe.
Dẫn đến thất bại hoặc thảm họa
"A fatal flaw in the design caused the bridge to collapse."
Một sai sót chí mạng trong thiết kế đã khiến cây cầu bị sập.