grave
Từ này mang một sức nặng cảm xúc lớn, gợi lên cảm giác về sự kết thúc, sự tĩnh lặng và một sự tỉnh táo sâu sắc. Khi dùng để mô tả phong thái của một người, nó cho thấy sự thiếu hụt niềm vui hay sự nhẹ nhàng, thường là vì họ đang suy ngẫm về một bi kịch hoặc một quyết định mang tính then chốt. Cách dùng này trang trọng và mang điềm báo hơn nhiều so với việc chỉ nói ai đó nghiêm túc.
Trong các tình huống thực tế, thuật ngữ này báo hiệu một môi trường đầy rủi ro, nơi sai sót dù là nhỏ nhất cũng không được phép xảy ra. Trong khi một tình huống có thể chỉ là nghiêm trọng, thì một tình huống grave ngụ ý rằng hậu quả của sự thất bại sẽ là thảm khốc hoặc không thể đảo ngược, tương tự như sự vĩnh viễn của một ngôi mộ vật lý mà từ tính từ này được bắt nguồn.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khu mộ vật lý trong nghĩa trang.
Ý nghĩa
Hố đào dưới đất để chôn xác chết
"They placed fresh flowers on the grave."
Họ đã đặt những bông hoa tươi lên ngôi mộ.
Có thái độ hoặc vẻ ngoài nghiêm túc, trang trọng
"The doctor had a grave expression on his face."
Vị bác sĩ có vẻ mặt rất nghiêm trọng.
Gây lo ngại; nghiêm trọng và nguy hiểm
"The patient is in grave danger."
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.