acute
Trong thuật ngữ y khoa, từ acute đóng vai trò là một dấu mốc thời gian quan trọng, giúp phân biệt giữa những tình trạng xuất hiện đột ngột và dữ dội với những căn bệnh mãn tính kéo dài trong thời gian dài. Điều này nhấn mạnh mức độ khẩn cấp của tình trạng bệnh và sự cần thiết phải can thiệp y tế ngay lập tức.
Khi dùng để mô tả khả năng nhận thức, từ này chuyển từ mô tả về thời gian hay vật lý sang mô tả về chất lượng, gợi lên một tư duy minh mẫn và sắc sảo. Nó ám chỉ mức độ chính xác và nhạy bén, cho phép một người nhận ra những chi tiết nhỏ mà người khác có thể bỏ qua.
Ý nghĩa
Có góc nhỏ hơn chín mươi độ
"The triangle had one acute angle at the top."
Hình tam giác có một góc nhọn ở đỉnh.
Có khả năng hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức tinh tường
"She has an acute sense of smell."
Cô ấy có khứu giác rất nhạy bén.
Có tính chất nghiêm trọng hoặc cường độ mạnh
"The patient suffered from acute pain in the chest."
Bệnh nhân bị đau dữ dội ở vùng ngực.
Khởi phát nhanh và kéo dài trong thời gian ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa
"The doctor treated the acute infection immediately."
Bác sĩ đã điều trị tình trạng nhiễm trùng cấp tính ngay lập tức.